Acura 3.5RL

Acura 3.5RL
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Acura 3.5RL (1996–2004) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1996–2004
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
12,5 L/100 km (5 chu kỳ)

Acura 3.5RL là xe gì?

Acura 3.5RL là mẫu sedan hạng sang bốn cửa kế nhiệm vị trí của dòng Legend ở đỉnh dải sản phẩm của Acura tại Bắc Mỹ. Acura là nhánh xe sang của Honda, và RL mang lại cho thương hiệu một mẫu sedan cỡ lớn tập trung vào sự thoải mái.

Thế hệ đầu tiên của 3.5RL, được biết đến với mã khung gầm KA9, được bán từ năm 1996 đến năm 2004. Xe sử dụng động cơ xăng 3.5 lít. Cái tên RL tiếp tục với một thế hệ hoàn toàn mới vào năm 2005.

Động cơ và công suất

3.5RL sử dụng động cơ xăng 3.5 lít tại Hoa Kỳ và Canada.

Acura 3.5RL tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Tại Hoa Kỳ, mức xếp hạng kết hợp của EPA đạt 19 MPG, với mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km. Tại Canada, con số thấp nhất được liệt kê là 12,5 L/100 km trong bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Hai quốc gia sử dụng các quy trình kiểm tra khác nhau, vì vậy nên xem xét kết quả riêng theo từng thị trường.

3.5RL được bán tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 1996 đến năm 2004.

Câu hỏi và trả lời

Acura 3.5RL được bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên của xe được bán từ năm 1996 đến năm 2004.

3.5RL sử dụng động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ xăng 3.5 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 12,4 L/100 km theo xếp hạng EPA của Hoa Kỳ và 12,5 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ NRCan của Canada.

3.5RL được bán ở đâu?

Xe được bán tại Hoa Kỳ và Canada.

3.5RL first generation (1996–2004)

Acura 3.5RL first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: KA9 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.956–4.996 mm · Khối lượng không tải 1.778 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2004CLKUP · SOHC3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1996–1998(FFS), CLKUP · SOHC V-6, CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–2004Mid-size3,5 LXăngTự động 4 cấp12,5–13,1 L/100 km 5 chu kỳ288–301 g/km
1997–1998Compact · Mid-size3,5 LXăngTự động 4 cấp12,5 L/100 km 5 chu kỳ288 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.