Acura CL second generation

Acura CL second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Acura CL second generation (2001–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.877 mm
Chiều rộng–1.793 mm
Chiều cao–1.410 mm
Chiều dài cơ sở–2.715 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.565 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)396 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.549 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 5 phiên bản của Acura CL second generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2003SOHC-VTEC, 2MODE · VTEC, 2MODE CLKUP3,2 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2003VTEC3,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2001SOHC-VTEC, 2MODE3,2 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2003Compact3,2 LXăngTự động 5 cấp11,4–11,5 L/100 km 5 chu kỳ262–265 g/km
2003Compact3,2 LXăngSố sàn 6 cấp11,7 L/100 km 5 chu kỳ269 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.