Voyah Dream first generation

Voyah Dream first generation (2023–2024) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | – | 4.905 mm |
| Chiều rộng | – | 1.950 mm |
| Chiều cao | – | 1.690 mm |
| Chiều dài cơ sở | – | 2.955 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | – | 2.150–2.330 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 56 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 200 km/h EV DB | 180–200 km/h |
| 0–100 km/h | 5,9 giây EV DB | – |
| Mô-men xoắn | 620 Nm EV DB | – |
| Điện | ||
| Dung lượng pin (khả dụng) | 102,0 kWh EV DB | – |
| Dung lượng pin (tổng) | 108,7 kWh EV DB | – |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | 482 km EV DB | – |
| Công suất sạc AC | 11 kW EV DB | – |
| Công suất sạc nhanh DC | 150 kW EV DB | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/50R20
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





