Volkswagen Transporter T5

Volkswagen Transporter T5
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Volkswagen Transporter T5 (2003–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 166 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp.

Mã mẫu xe: 7H, 7E

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.890–5.300 mm RDW4.892–5.292 mm
Chiều rộng1.840–1.900 mm RDW1.904–1.959 mm
Chiều cao1.950–2.100 mm RDW1.935–2.476 mm
Chiều dài cơ sở2.920–3.400 mm RDW3.000–3.400 mm
Vệt bánh trước1.618–1.634 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.618–1.640 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.720–2.140 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.820–2.240 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.600–3.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000–2.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh700–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–9 RDW–
Số cửa3–4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa146–172 km/h RDW146–202 km/h
Mô-men xoắn200–400 Nm ASTRA170–450 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R17, 215/65R16, 235/55R17, 205/65R16, 255/45R18, 235/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm83,1% (82,8–83,4)86,4%51.054
9–12 năm79,2% (79,0–79,4)77,9%160.625
Từ 13 năm trở lên67,3% (67,1–67,5)69,2%213.471

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo36,6%32,7%
Phanh31,2%31,1%
Lốp xe25,9%30,9%
Đèn và hệ thống điện25,4%22,1%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)13,5%9,9%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ10,6%11,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 166 phiên bản của Volkswagen Transporter T5

Hiển thị tất cả 166 phiên bản

Liên minh Châu Âu 27 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20152,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel202–207 g/km70.025
2011–20152,0 L75 kW (102 PS)Dầu diesel165–194 g/km38.218
20152,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel159 g/km7.596
2011–20152,0 L62 kW (84 PS)Dầu diesel168–192 g/km13.227
2011–20152,0 L132 kW (179 PS)Dầu diesel210–214 g/km6.628
2011–20152,0 L84 kW (114 PS)Dầu diesel179–180 g/km10.042
20152,0 L150 kW (204 PS)Dầu diesel169 g/km1.222
2013–20152,0 L110 kW (150 PS)Xăng212–224 g/km488
2011–20152,0 L100 kW (136 PS)Dầu diesel205–207 g/km652
2011–20152,0 L150 kW (204 PS)Xăng218–239 g/km92
2013–20141,2 L–Xăng124 g/km220
2011–20142,0 L85 kW (116 PS)Xăng243–244 g/km1.103
2013–20141,2 L–Xăng128 g/km78
20132,0 L–Nhiên liệu khác190 g/km184
2013–103 kW (140 PS)Dầu diesel214 g/km38
20132,0 L75 kW (102 PS)Dầu diesel193 g/km28
2010–2012––Dầu diesel198–207 g/km268
2010–20111,2 L–Dầu diesel91 g/km494
2010–2011––Xăng243 g/km74
20112,5 L128 kW (174 PS)Dầu diesel253 g/km18
20111,9 L75 kW (102 PS)Dầu diesel210 g/km12
20102,0 L–Dầu diesel204 g/km30.032
20101,9 L–Dầu diesel208 g/km348
20102,0 L–Xăng244 g/km218
20102,5 L–Dầu diesel230 g/km128
2010––Nhiên liệu khác204 g/km58
20102,5 L–Dầu diesel230 g/km42

Vương quốc Anh 109 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015T30 2.0 TDI 84PS · 2.0 TDI 84PS2,0 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
20152.0 TDI 85PS LWB · 2.0 TDI 85PS SWB2,0 L63 kW (85 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2015T32 2.0 TDI 102PS · 2.0 TDI 102PS LWB · 2.0 TDI 102PS SWB và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
20152.0 TDI 140PS2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2015T30 2.0 TDI 140PS · T32 2.0 TDI 140PS2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC214 g/km
20152.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB · T30 2.0 TDI 140PS 7speed DSG · T32 2.0 TDI 140PS 7speed DSG và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
20152.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
20152.0 TDI 140PS LWB · 2.0 TDI 140PS SWB · 2.0 TDI 140PS2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2015T30 2.0 TDI 140PS 4MOTION2,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–8,6 L/100 km NEDC226 g/km
20152.0 TDI 140PS 4MOTION2,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–8,1 L/100 km NEDC214 g/km
20152.0 BiTDI 180PS 7speed DSG2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
20152.0 BiTDI 180PS · 2.0 TDI 180PS2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,8 L/100 km NEDC205 g/km
2015T32 2.0 TDI 180PS · 2.0 TDI 180PS SWB · T30 2.0 TDI 180PS2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC197 g/km
20152.0 TDI 180PS LWB · 2.0 TDI 180PS2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20152.0 BiTDI 180PS 4MOTION2,0 L132 kW (180 PS)Dầu diesel–8,4 L/100 km NEDC221 g/km
20152.0 BiTDI 180PS 4MOTION 7speed DSG2,0 L132 kW (180 PS)Dầu diesel–8,8 L/100 km NEDC232 g/km
2013–2014T30 2.0 TDI 84PS SWB · 2.0 TDI 84PS2,0 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2013–20142.0 TDI 85PS LWB S · 2.0 TDI 85PS SWB S2,0 L63 kW (85 PS)Dầu dieselSố sàn7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2013–2014T32 2.0 TDI 102PS LWB · 2.0 TDI 102 PS LWB S · 2.0 TDI 102PS LWB SE và 5 phiên bản cấu hình khác2,0 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2013–20142.0 TDI 140PS SWB Beach · 2.0 TDI 140PS SWB SE2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2013–2014T30 2.0 TDI 140PS SWB · T32 2.0 TDI 140PS LWB · T32 2.0 TDI 140PS SWB và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn7,5 L/100 km NEDC214 g/km
2013–20142.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB S · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB SE · T30 2.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB và 3 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2013–20142.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB S · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB SE2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2013–20142.0 TDI 140PS LWB S · 2.0 TDI 140PS LWB SE · 2.0 TDI 140PS SWB S và 2 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2013–2014T30 2.0 TDI 140PS 4MOTION LWB · T30 2.0 TDI 140PS 4MOTION SWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn8,6 L/100 km NEDC226 g/km
2013–20142.0 TDI 140PS 4MOTION2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2013–20142.0 BiTDI 180PS · 2.0 TDI 180PS2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn7,8 L/100 km NEDC205 g/km
2013–20142.0 BiTDI 180PS 4MOTION2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2013–20142.0 BiTDI 180PS 4MOTION 7speed DSG2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động8,8 L/100 km NEDC232 g/km
2013–20142.0 BiTDI 180PS 7speed DSG2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2013–2014T32 2.0 TDI 180PS LWB · 2.0 TDI 180PS SWB SE · T30 2.0 TDI 180PS SWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn7,5 L/100 km NEDC197 g/km
2013–20142.0 TDI 180PS LWB SE · 2.0 TDI 180PS2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn7,6 L/100 km NEDC199 g/km
2012T30 2.0 TDI 84PS SWB · 2.0 TDI 84PS2,0 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
20122.0 TDI 85PS LWB S · 2.0 TDI 85PS SWB S2,0 L63 kW (85 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2012T32 2.0 TDI 102PS LWB · 2.0 TDI 102PS LWB S · 2.0 TDI 102PS LWB SE và 4 phiên bản cấu hình khác2,0 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
20122.0 TDI 140PS SWB Beach · 2.0 TDI 140PS SWB SE2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2012T30 2.0 TDI 140PS SWB · T32 2.0 TDI 140PS LWB · T32 2.0 TDI 140PS SWB và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC214 g/km
20122.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB S · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG LWB SE · T30 2.0 TDI 140PS 7spd DSG LWB và 3 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
20122.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB S · 2.0 TDI 140PS 7speed DSG SWB SE2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
20122.0 TDI 140PS LWB S · 2.0 TDI 140PS LWB SE · 2.0 TDI 140PS SWB S và 2 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2012T30 2.0 TDI 140PS 4MOTION LWB · T30 2.0 TDI 140PS 4MOTION SWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,6 L/100 km NEDC226 g/km
20122.0 TDI 140PS 4MOTION2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
20122.0 TDI 180PS 4MOTION SWB SE2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
20122.0 TDI 180PS 7speed DSG SWB SE2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
20122.0 TDI 180PS SWB SE · 2.0 TDI 180PS2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,8 L/100 km NEDC205 g/km
2012T32 2.0 TDI 180PS LWB · 2.0 TDI 180PS SWB SE · T30 2.0 TDI 180PS SWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC197 g/km
20122.0 TDI 180PS LWB SE · 2.0 TDI 180PS2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
2007–20101.9 TDI PD T30 84PS · 1.9 TDI PD 84PS T30 · 1.9 TDI PD T30 (84ps) và 1 phiên bản cấu hình khác1,9 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2007–20101.9 TDI PD T30 84PS with DPF · 1.9 TDI PD 84PS T30 with DPF · 1.9 TDI PD T30 (84ps) with DPF và 1 phiên bản cấu hình khác1,9 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2007–20101.9 TDI PD 84PS T30 · 1.9 TDI PD (84ps) T301,9 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC224 g/km
2007–20101.9 TDI PD 84PS T30 with DPF · 1.9 TDI PD (84ps) T30 with DPF1,9 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC227 g/km
2007–20101.9 TDI PD T30 102PS · 1.9 TDI PD T30 (102ps)1,9 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2007–20101.9 TDI PD T30 102PS with DPF · 1.9 TDI PD 102PS T32 with DPF · 1.9 TDI PD T30 (102ps) with DPF và 1 phiên bản cấu hình khác1,9 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2007–20101.9 TDI PD 102PS T32 · 1.9 TDI PD (102ps) T321,9 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,1–8,2 L/100 km NEDC214–217 g/km
2007–20101.9 TDI PD 102PS T32 with DPF · 1.9 TDI PD (102ps) T32 with DPF1,9 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC224 g/km
2010T30 2.0 TDI (84ps)2,0 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2010T26 2.0 TDI (84ps) Normal Roof SWB · T28 2.0 TDI (84ps) Normal Roof SWB · T30 2.0 TDI (84ps) Normal Roof SWB và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
20102.0 TDI (85ps)2,0 L63 kW (85 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2010T32 2.0 TDI (102ps) · 2.0 TDI (102ps)2,0 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2010T28 2.0 TDI (102ps) Normal Roof SWB · T30 2.0 TDI (102ps) Normal Roof SWB · T30 2.0 TDI (102ps) Normal Roof LWB và 2 phiên bản cấu hình khác2,0 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
20102.0 TDI (140ps) · T28 2.0 TDI (140ps) Normal Roof SWB · T30 2.0 TDI (140ps) Normal Roof SWB và 3 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2010T30 2.0 TDI (140ps)2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC214 g/km
2010T32 2.0 TDI (140ps) 7speed DSG2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
20102.0 TDI (140ps) 7speed DSG2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
20102.0 TDI (140ps)2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2010T30 2.0 TDI (140ps) 4MOTION2,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–8,6 L/100 km NEDC226 g/km
2010T30 2.0 TDI (140ps) 4MOTION Normal Roof LWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–8,2 L/100 km NEDC216 g/km
2010T30 2.0 TDI (140ps) 7speed DSG Normal Roof SWB · T32 2.0 TDI (140ps) 7speed DSG Normal Roof SWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,2 L/100 km NEDC216 g/km
2010T30 2.0 TDI (140ps) 4MOTION Normal Roof SWB2,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–8,3 L/100 km NEDC219 g/km
20102.0 TDI (180ps) 7speed DSG · T30 2.0 BiTDI (180ps) 7speed DSG Normal Roof SWB · T30 2.0 BiTDI (180ps) 7speed DSG Normal Roof LWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
20102.0 TDI (180ps) · T28 2.0 BiTDI (180ps) Normal Roof SWB · T30 2.0 BiTDI (180ps) Normal Roof SWB và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,8 L/100 km NEDC205 g/km
2010T32 2.0 TDI (180ps) · 2.0 TDI (180ps) SWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC197 g/km
20102.0 TDI (180ps) LWB2,0 L132 kW (180 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
20102.0 TDI (180ps) 4MOTION2,0 L132 kW (180 PS)Dầu diesel–8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2007–20102.5 TDI PD T30 130PS with DPF · 2.5 TDI PD 130PS T32 with DPF · 2.5 TDI PD T30 (130ps) with DPF và 1 phiên bản cấu hình khác2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC219 g/km
2007–20102.5 TDI PD T30 130PS Tiptronic with DPF · 2.5 TDI PD 130PS T30 Tiptronic with DPF · 2.5 TDI 130PS T30 Tiptronic with DPF và 2 phiên bản cấu hình khác2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,5 L/100 km NEDC251 g/km
2007–20102.5 TDI PD 4MOTION 130PS T30 with DPF · 2.5 TDI PD 130PS 4MOTION T30 with DPF · 2.5 TDI PD 4MOTION (130ps) T30 with DPF2,5 L96 kW (130 PS)Dầu diesel–9,1–9,6 L/100 km NEDC240–253 g/km
2007–20102.5 TDI PD 130PS T32 with DPF · 2.5 TDI PD (130ps) T32 with DPF2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,6 L/100 km NEDC227 g/km
2007–20102.5 TDI PD 130PS T30 Tiptronic with DPF · 2.5 TDI PD (130ps) T30 Tiptronic with DPF2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,8 L/100 km NEDC259 g/km
2007–20102.5 TDI PD T30 174PS with DPF · 2.5 TDI PD 174PS T30/T32 with DPF · 2.5 TDI PD T30 (174ps) with DPF và 1 phiên bản cấu hình khác2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2007–20102.5 TDI PD 174PS T30/T32 with DPF · 2.5 TDI PD (174ps) T30/T32 with DPF2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,7 L/100 km NEDC229 g/km
20072.5 TDI PD 130PS T30 Tiptronic with DPF2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp9,5 L/100 km NEDC251 g/km
2004–2006T30 (85 PS) TDI PD 1.9ltr1,9 L63 kW (85 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,7–7,8 L/100 km NEDC208–211 g/km
2006T30 (104 PS) TDI PD 1.9ltr1,9 L77 kW (104 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC208 g/km
2006T30/T32 (104 PS) TDI PD 1.9ltr1,9 L77 kW (104 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,1–8,3 L/100 km NEDC219–224 g/km
2006T30/T32 (130 PS) TDI PD 2.5ltr2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,5–8,6 L/100 km NEDC230–232 g/km
2006T30 (130 PS) TDI PD 2.5ltr2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,3–9,4 L/100 km NEDC251–254 g/km
2006T30 (130 PS) TDI PD 2.5ltr 4MOTION2,5 L96 kW (130 PS)Dầu diesel–9,4 L/100 km NEDC254 g/km
2006T32 (130 PS) TDI PD 2.5ltr2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,8 L/100 km NEDC238 g/km
2004–2006T30 (130 PS) TDI PD 2.5ltr2,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,0–8,5 L/100 km NEDC216–230 g/km
2006T30/T32 (174 PS) TDI PD 2.5ltr2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4–8,6 L/100 km NEDC227–238 g/km
2006T30/T32 (174 PS) TDI PD 2.5ltr · T30 (174 PS) TDI PD 2.5ltr2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,3 L/100 km NEDC224 g/km
2004T30 (85 PS) TDI PD 1.9ltr · T30 (85 PS) TDI PD 1.91,9 L63 kW (85 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC208 g/km
2004T30 (85 PS) TDI PD 1.91,9 L63 kW (85 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,3 L/100 km NEDC224 g/km
2004T30 (104 PS) TDI PD 1.9 · T30 (104 PS) TDI PD 1.9ltr1,9 L77 kW (104 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC208 g/km
2004T30 (104 PS) TDI PD 1.91,9 L77 kW (104 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,3 L/100 km NEDC224 g/km
20042.5 TDI (88 PS)2,5 L65 kW (88 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC219 g/km
20042.5 TDI (88 PS)(High Roof Model)2,5 L65 kW (88 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC230 g/km
20042.5 TDI (102 PS)2,5 L75 kW (102 PS)Dầu dieselTự động 4 cấp8,7 L/100 km NEDC235 g/km
20042.5 TDI (102 PS)(High Roof Model)2,5 L75 kW (102 PS)Dầu dieselTự động 4 cấp9,1 L/100 km NEDC246 g/km
20042.5 TDI (102 PS)2,5 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,9 L/100 km NEDC213 g/km
20042.5 TDI (102 PS)(High Roof Model)2,5 L75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC221 g/km
2004T30 (130 PS) TDI PD 2.52,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,1–9,5 L/100 km NEDC246–257 g/km
2004T30 (130 PS) TDI PD 2.5ltr · T30 (130 PS) TDI PD 2.52,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,2 L/100 km NEDC221 g/km
2004T30 (130 PS) TDI PD 2.5ltr · T30 (130 PS) TDI PD 2.52,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp9,2 L/100 km NEDC248 g/km
2004T30 (130 PS) TDI PD 2.52,5 L96 kW (130 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC227 g/km
2004T30 (174 PS) TDI PD 2.5ltr · T30 (174 PS) TDI PD 2.52,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,0 L/100 km NEDC216 g/km
2004T30 (174 PS) TDI PD 2.5ltr2,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km NEDC219 g/km
2004T30 (174 PS) TDI PD 2.52,5 L128 kW (174 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC227 g/km

Pháp 30 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (84ch) BlueMotion · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (84ch) BlueMotion–62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (84ch) BlueMotion–62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC190 g/km
2012–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (102ch) · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (102ch)–75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (102ch)–75 kW (102 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (114ch) BlueMotion · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (114ch) BlueMotion–84 kW (114 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (114ch) BlueMotion–84 kW (114 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC190 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (140ch) 4MOTION BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (140ch) BlueMotion · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (140ch) BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (140ch) DSG BlueMotion · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (140ch) DSG BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (140ch) 4MOTION BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6–7,9 L/100 km NEDC199–208 g/km
2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (140ch) BlueMotion–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,0–7,4 L/100 km NEDC184–195 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch) 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch) BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC199 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch) DSG BlueMotion · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) DSG BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,4 L/100 km NEDC195 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC203 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,1 L/100 km NEDC187 g/km
2013–2014TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION BlueMotion–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2012–2013TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (114ch) BLUEMOTION · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (114ch) BLUEMOTION · TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (84ch) BlueMotion và 1 phiên bản cấu hình khác–84 kW (114 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC179 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (84ch) · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (84ch)–62 kW (84 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC193 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (140ch) DSG · TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (140ch) DSG–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (140ch) · TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (140ch)–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC198 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (140ch) 4MOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (140ch) 4MOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) DSG · TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch) DSG–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,8 L/100 km NEDC205 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) · TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch)–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC197 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,6 L/100 km NEDC226 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) DSG 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp8,6 L/100 km NEDC226 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L1 2.0 TDI (180ch) 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,2 L/100 km NEDC216 g/km
2012TRANSPORTER COMBI L2 2.0 TDI (180ch) 4MOTION–132 kW (179 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,2 L/100 km NEDC216 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.