Volkswagen Multivan T4

Volkswagen Multivan T4
Ảnh: Kieran White from Manchester, England / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Volkswagen Multivan T4 (1990–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: T4 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.789–4.890 mm Traficom4.707–5.107 mm
Chiều rộng1.840 mm RDW1.840 mm
Chiều cao1.929–1.950 mm Traficom1.940–2.430 mm
Chiều dài cơ sở2.460–3.000 mm RDW2.920–3.320 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.504–2.280 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.604–2.380 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.390–3.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500–2.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh600–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi3–7 RDW–
Số cửa3–4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa154–174 km/h RDW–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên60,9% (56,8–64,8)69,2%568

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh49,1%36,4%
Hệ thống treo40,5%41,6%
Thân xe, khung gầm và kết cấu30,6%18,6%
Đèn và hệ thống điện30,5%28,8%
Lốp xe27,6%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ26,6%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 8 phiên bản của Volkswagen Multivan T4

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–200388 bhp TDI · 2.5 TDI (88 bhp)2,5 L66 kW (89 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,3 L/100 km NEDC224 g/km
2000–2003102 bhp TDI · 2.5 TDI (102 bhp)2,5 L76 kW (103 PS)Dầu dieselTự động 4 cấp8,9 L/100 km NEDC240 g/km
2000–2003102 bhp TDI · 2.5 TDI (102 bhp)2,5 L76 kW (103 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC219 g/km
2001–20032.8 P V6 (204 bhp) · 2.8P V6 (204 bhp)2,8 L152 kW (207 PS)XăngTự động 4 cấp13,2 L/100 km NEDC317 g/km
2000–2001102 bhp TDI Syncro · 2.5 TDI (102 bhp)2,5 L76 kW (103 PS)Dầu diesel–10,0 L/100 km NEDC270 g/km
20012.5P (114 bhp)2,5 L85 kW (116 PS)XăngTự động 4 cấp12,9 L/100 km NEDC310 g/km
20012.5P (114 bhp)2,5 L85 kW (116 PS)XăngSố sàn 5 cấp12,4 L/100 km NEDC298 g/km
2000114 bhp2,5 L85 kW (116 PS)XăngTự động 4 cấp12,9 L/100 km NEDC310 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.