Volkswagen EuroVan T4

Volkswagen EuroVan T4
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Volkswagen EuroVan T4 (1993–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: 70, 7D · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.707–5.107 mm
Chiều rộng1.840 mm
Chiều cao1.940–2.430 mm
Chiều dài cơ sở2.920–3.320 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

217 khiếu nại cho các đời xe từ 1993–2003. 7 vụ tai nạn · 21 vụ cháy · 7 trường hợp bị thương

  • Động cơ 48
  • Hệ thống nhiên liệu 46
  • Hệ thống điện 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 10 phiên bản của Volkswagen EuroVan T4

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2003CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước14–16 MPG (14,7–16,8 L/100 km) EPA345–394 g/km
1997(FFS), CLKUP2,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
1993–1995(FFS), CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1993–1995(FFS)2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước15–17 MPG (13,8–15,7 L/100 km) EPA325–368 g/km
1993(FFS), 2MODE CLKUP2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2003Minivan2,8 LXăngTự động 4 cấp14,4–15,5 L/100 km 5 chu kỳ331–357 g/km
1999–2000Sport utility vehicle · Minivan2,8 LXăngTự động 4 cấp16,3 L/100 km 5 chu kỳ375 g/km
1995–1996Minivan2,4 LDầu dieselSố sàn 5 cấp9,9–10,2 L/100 km 5 chu kỳ267–275 g/km
1995–1996Minivan2,5 LXăngTự động 4 cấp14,6–16,0 L/100 km 5 chu kỳ336–368 g/km
1995–1996Minivan2,5 LXăngSố sàn 5 cấp14,5–15,6 L/100 km 5 chu kỳ334–359 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.