Volkswagen Amarok II

Volkswagen Amarok II (từ 2023) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 5.264–5.402 mm Traficom |
| Chiều rộng | 1.917–1.954 mm Traficom |
| Chiều cao | 1.883–1.884 mm Traficom |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.240–2.380 kg Traficom |
| Tổng khối lượng xe | 3.190–3.350 kg Traficom |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 3.150–3.270 kg Traficom |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg Traficom |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Số chỗ ngồi | 2–5 Traficom |
| Số cửa | 2–4 Traficom |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 180–190 km/h Traficom |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/65R18, 255/70R17, 255/55R20, 245/70R16
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan).
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





