VinFast VF 9 First generation

VinFast VF 9 First generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

VinFast VF 9 First generation (từ 2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài––5.120 mm
Chiều rộng––2.000 mm
Chiều cao––1.721 mm
Chiều dài cơ sở––3.150 mm
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý212–658 L EV DB––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200 km/h EV DB––
0–100 km/h6,5 giây EV DB––
Mô-men xoắn620 Nm EV DB–620 Nm
Công suất động cơ điện–300 kW NRCan–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)92,0–123,0 kWh EV DB–123,0 kWh
Dung lượng pin (tổng)92,0–123,0 kWh EV DB––
Quãng đường di chuyển (WLTP)485–594 km EV DB––
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)–462–531 km EPA–
Mức tiêu thụ năng lượng208 Wh/km EV DB––
Công suất sạc AC11 kW EV DB––
Công suất sạc nhanh DC150 kW EV DB––
Thời gian sạc ở mức 240 V–15,0 giờ EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, fr), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2024.

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của VinFast VF 9 First generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian68–75 MPGe EPA0 g/km462–531 km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2025Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện300 kW (408 PS)ĐiệnTự động27,9–30,9 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km462–531 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.