Vauxhall Ampera first generation

Vauxhall Ampera first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Vauxhall Ampera first generation (2012–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: D1JCI · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.498 mm
Chiều rộng1.788 mm
Chiều cao1.438 mm
Chiều dài cơ sở2.685 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.686–1.732 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa161 km/h
Mô-men xoắn370 Nm
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)16,0–17,1 kWh

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm85,4% (82,4–87,9)86,4%622
9–12 năm76,9% (75,3–78,4)77,9%2.678

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe32,2%30,7%
Phanh28,4%26,1%
Đèn và hệ thống điện13,8%15,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu13,4%6,7%
Hệ thống treo12,8%24,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ6,8%6,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 4 phiên bản của Vauxhall Ampera first generation

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20151,4 LHybrid13,5 kWh/100 km NEDC27 g/km928
2012–20131,4 LXăng–27 g/km1.404

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2015'Earth' EV & 1.4 with 17" wheels · 'Electron' EV & 1.4 with 17" wheels · 'Positiv' EV & 1.4 with 17" wheels1,4 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)1,2 L/100 km NEDC13,5 kWh/100 km NEDC27 g/km87 km
2013–2014Earth EV & 1.4 · Electron EV & 1.4 · Positiv EV & 1.4 và 3 phiên bản cấu hình khác1,4 LPlug-in hybridTự động1,2 L/100 km NEDC13,5 kWh/100 km NEDC27 g/km87 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.