Toyota Sequoia second generation

Toyota Sequoia second generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota Sequoia second generation (2008–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 14 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XK60 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.210 mm TC5.210 mm
Chiều rộng2.030 mm TC2.007–2.029 mm
Chiều cao1.900–1.960 mm TC1.956 mm
Chiều dài cơ sở3.100 mm TC3.099 mm
Vệt bánh trước1.710–1.730 mm TC–
Vệt bánh sau1.750–1.760 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.707–2.714 kg TC2.599 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–100 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–180 km/h
Mô-men xoắn–426–544 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

233 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2022. 9 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 12 trường hợp bị thương

  • Động cơ 33
  • Hệ thống điện 31
  • Thân xe và kết cấu 29
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 14 phiên bản của Toyota Sequoia second generation

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20225,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2011–20225,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–379 g/km
2010–2018FFV5,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km
2010–20124,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2010–20124,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2008–2010CLKUP5,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2008–2009CLKUP4,7 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2008–2009CLKUP5,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2009RNG=370, CLKUP5,7 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2022Sport utility vehicle: Standard5,7 LXăngTự động 6 cấp16,4–16,6 L/100 km 5 chu kỳ380–385 g/km
2012–2014Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard5,7 LXăngTự động 6 cấp16,7 L/100 km 5 chu kỳ384 g/km
2010–2012Sport utility vehicle4,6 LXăngTự động 6 cấp15,2–15,6 L/100 km 5 chu kỳ350–359 g/km
2008–2011Sport utility vehicle5,7 LXăngTự động 6 cấp15,9–16,0 L/100 km 5 chu kỳ366–368 g/km
2008–2009Sport utility vehicle4,7 LXăngTự động 5 cấp16,3–16,4 L/100 km 5 chu kỳ375–377 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.