Toyota FJ Cruiser first generation

Toyota FJ Cruiser first generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota FJ Cruiser first generation (2007–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XJ10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.500 mm TC4.670 mm
Chiều rộng1.910 mm TC–
Chiều cao1.830 mm TC1.810–1.830 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm TC2.690 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.570 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.963 kg TC1.837–2.015 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–72 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn–367–380 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, fr, ja, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

906 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2014. 26 vụ tai nạn · 8 vụ cháy · 18 trường hợp bị thương

  • Thân xe và kết cấu 317
  • Phanh 128
  • Hệ thống treo 120
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 69
  • Dây an toàn 47
  • Hộp số và hệ truyền động 45

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Toyota FJ Cruiser first generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20144,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–310 g/km
2010–20144,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–308 g/km
2013–20144,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA332 g/km
2010–20124,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA325–345 g/km
2007–2009CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2007–2009CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2007–20094,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2014Sport utility vehicle: Small4,0 LXăngTự động 5 cấp12,9 L/100 km 5 chu kỳ297 g/km
2013–2014Sport utility vehicle: Small4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,9 L/100 km 5 chu kỳ320 g/km
2007–2012Sport utility vehicle4,0 LXăngTự động 5 cấp12,7–13,8 L/100 km 5 chu kỳ292–317 g/km
2007–2012Sport utility vehicle4,0 LXăngSố sàn 6 cấp13,8–14,8 L/100 km 5 chu kỳ317–340 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.