Togg T10F first generation

Togg T10F first generation (từ 2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Dung tích khoang hành lý | 460–480 L EV DB |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 177 km/h EV DB |
| 0–100 km/h | 5,2–7,5 giây EV DB |
| Mô-men xoắn | 350–580 Nm EV DB |
| Điện | |
| Dung lượng pin (khả dụng) | 85,0 kWh EV DB |
| Dung lượng pin (tổng) | 88,5 kWh EV DB |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | 590–623 km EV DB |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 171 Wh/km EV DB |
| Công suất sạc AC | 11 kW EV DB |
| Công suất sạc nhanh DC | 180 kW EV DB |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB).
Tất cả 2 phiên bản của Togg T10F first generation
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Động cơ điện | 159 kW (216 PS) | Điện | 17,4 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 610 km | 24 |
| 2025 | Động cơ điện | 319 kW (434 PS) | Điện | 20,3 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 523 km | 10 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





