Tata Vista first generation

Tata Vista first generation
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC0

Tata Vista first generation (2008–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.675–3.690 mm
Chiều rộng1.485–1.665 mm
Chiều cao1.485–1.500 mm
Chiều dài cơ sở2.400 mm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 185/60R15, 195/60R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 6 phiên bản của Tata Vista first generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2014–20151,2 L70 kW (95 PS)Dầu diesel129 g/km414
2012–20151,4 L55 kW (75 PS)LPG136 g/km346
2012–20141,4 L55 kW (75 PS)Khí tự nhiên118 g/km298
2011–20141,4 L55 kW (75 PS)Xăng134–139 g/km910
20131,4 L–Nhiên liệu khác139 g/km1.028
20131,2 L–Nhiên liệu khác129 g/km34

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.