BYD Atto 2

BYD Atto 2
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của BYD Atto 2 (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
65 kW (88 PS) đến 150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
8.069

BYD Atto 2 là gì?

Atto 2 là một mẫu SUV điện cỡ nhỏ được tạo hình cho việc lái xe đô thị. Vị trí ghế ngồi cao mang lại cảm giác lái SUV, trong khi kích thước nhỏ gọn phù hợp với các con phố thành thị và việc đỗ xe. Trong dải sản phẩm tại châu Âu của BYD, xe nằm bên dưới mẫu Atto 3 lớn hơn.

Atto 2 kết hợp pin Blade (Blade Battery) của BYD với cấu trúc Cell-to-Body, tích hợp pin vào kết cấu xe. Những công nghệ này phản ánh nguồn gốc sản xuất pin của công ty và quá trình phát triển xe điện của hãng.

Các thế hệ và công suất của Atto 2

Atto 2 thế hệ đầu tiên, mã SC3E, đã được bán tại châu Âu kể từ năm 2025. Đây là một mẫu SUV điện cỡ nhỏ với cấu trúc Cell-to-Body.

Mọi phiên bản trong số liệu đăng ký tại châu Âu đều là xe điện. Công suất dao động từ 65 kW (88 PS) đến 150 kW (204 PS). Phiên bản 130 kW (177 PS) chiếm phần lớn lượt đăng ký, bên cạnh các phiên bản 150 kW (204 PS) và 65 kW (88 PS) cũng được liệt kê.

Atto 2 được bán ở đâu, và hiệu suất ra sao?

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu và EEA trong giai đoạn 2024–2025 tổng cộng là 8.069 xe trên 4 phiên bản.

Là xe thuần điện, Atto 2 không phát thải CO₂ từ ống xả khi vận hành.

Câu hỏi và trả lời

BYD Atto 2 có phải là xe điện không?

Có. Tất cả các phiên bản trong số liệu đăng ký tại châu Âu đều là xe điện.

Atto 2 có công suất bao nhiêu?

Các phiên bản tại châu Âu dao động từ 65 kW (88 PS) đến 150 kW (204 PS).

Atto 2 thế hệ đầu tiên được mở bán tại châu Âu khi nào?

Thế hệ đầu tiên, mã SC3E, đã được bán tại châu Âu từ năm 2025.

Atto 2 first generation (từ 2025)

BYD Atto 2 first generation
Ảnh: Alexander-93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: SC3E · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: press.bydauto.be, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.310–4.330 mm · Khối lượng không tải 1.485–1.695 kg · Tốc độ tối đa 160–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện130 kW (177 PS)Điện16,6 kWh/100 km WLTP0 g/km307 km7.114
2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện18,0 kWh/100 km WLTP0 g/km427 km651
2025Động cơ điện65 kW (88 PS)Điện16,2 kWh/100 km WLTP0 g/km332 km276

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024Động cơ điện130 kW (177 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km312 km28

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.