SEAT Arosa first generation

SEAT Arosa first generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

SEAT Arosa first generation (1997–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: 6H · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.540–3.550 mm RDW3.551 mm
Chiều rộng1.640 mm Traficom1.639 mm
Chiều cao1.460 mm RDW1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.320 mm RDW2.323 mm
Vệt bánh trước1.347–1.387 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.376–1.400 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải855–911 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành955–1.011 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.340–1.415 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh650–800 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa160 km/h RDW151–205 km/h
Mô-men xoắn84–195 Nm ASTRA84–195 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 155/70R13, 175/65R13, 185/55R14, 195/45R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên66,8% (65,7–68,0)69,2%6.279

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo46,9%41,6%
Phanh41,0%36,4%
Lốp xe33,8%31,2%
Đèn và hệ thống điện32,3%28,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu31,4%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ26,9%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 11 phiên bản của SEAT Arosa first generation

Vương quốc Anh 11 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–20041.0 (50 PS) · 1.0 (50 PS) up to December 20021,0 L37 kW (50 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC139 g/km
2003–20041.4 MPI Auto (60 PS)1,4 L44 kW (60 PS)XăngTự động 4 cấp7,5 L/100 km NEDC180 g/km
2003–20041.4 16V Sport (100 PS)1,4 L74 kW (100 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC161 g/km
2001–20031.4 Tdi · 1.4 TDI1,4 L–Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC119 g/km
2001–20021.0 & S Models (50 bhp) · 1.0 (50 bhp)1,0 L37 kW (51 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC139 g/km
2000–20021.4 60 bhp · 1.4 Auto S (60 bhp) · 1.4 MPI Auto (60 bhp)1,4 L45 kW (61 PS)XăngTự động 4 cấp7,5 L/100 km NEDC180 g/km
2001–20021.4 16v Sport (100 bhp)1,4 L75 kW (101 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC161 g/km
2000–20011.4 16V 100 bhp · 1.4 16v Sport (100 bhp)1,4 L75 kW (101 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC158 g/km
20011.4 Tdi S (75 bhp)1,4 L56 kW (76 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC119 g/km
20001.0 50 bhp1,0 L37 kW (51 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,6 L/100 km NEDC134 g/km
20001.7 SDI 60 bhp1,7 L45 kW (61 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC119 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.