Saturn Vue first generation

Saturn Vue first generation
Ảnh: RoFra / Wikimedia Commons · CC BY-SA 2.0 de

Saturn Vue first generation (2002–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: GM Theta · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.605 mm
Chiều rộng1.816–1.819 mm
Chiều cao1.684–1.689 mm
Chiều dài cơ sở2.708 mm
Hiệu năng
Mô-men xoắn206–336 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de, fr). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.846 khiếu nại cho các đời xe từ 2002–2007. 109 vụ tai nạn · 34 vụ cháy · 86 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 494
  • Hộp số và hệ truyền động 452
  • Túi khí 248
  • Động cơ 157
  • Hệ thống lái 130
  • Hệ thống treo 56

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 17 phiên bản của Saturn Vue first generation

Hiển thị tất cả 17 phiên bản

Hoa Kỳ 11 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2007CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
20072,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2007CLKUP2,4 LHybridTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2004–2007CLKUP · CMODE CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2004–2007CLKUP · CMODE CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2002–2006SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2002–2005CLKUP2,2 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2002–2005CLKUP2,2 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2003CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2003CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2002CLKUP3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2007Sport utility vehicle2,2 LXăngTự động 4 cấp10,1–11,2 L/100 km 5 chu kỳ232–258 g/km
2002–2007Sport utility vehicle2,2 LXăngSố sàn 5 cấp9,8–11,0 L/100 km 5 chu kỳ225–253 g/km
2007Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 4 cấp9,2 L/100 km 5 chu kỳ212 g/km
2004–2007Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp11,5–12,3 L/100 km 5 chu kỳ265–283 g/km
2002–2005Sport utility vehicle2,2 LXăngVô cấp (CVT)11,0–11,5 L/100 km 5 chu kỳ253–265 g/km
2002–2003Sport utility vehicle3,0 LXăngTự động 5 cấp11,9–12,4 L/100 km 5 chu kỳ274–285 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.