Rover Mini

Rover Mini
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Rover Mini (2000) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
1,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,6 L/100 km (NEDC)

Rover Mini là xe gì?

Rover Mini là phiên bản về sau của mẫu xe đô thị cổ điển 2 cửa đến từ Anh. Động cơ đặt ngang và cách bố trí gọn gàng giúp tận dụng tối đa kích thước nhỏ, tạo nên dáng vẻ đặc trưng và phù hợp với đường phố đô thị. Thiết kế nguyên bản tiếp tục được sản xuất dưới quyền sở hữu của nhiều công ty trước khi BMW ra mắt một mẫu MINI được diễn giải lại đáng kể.

Động cơ và công suất

Mini cổ điển được cải tiến liên tục thay vì trải qua một cuộc thiết kế lại toàn diện. Hồ sơ UK VCA năm 2000 ghi nhận phiên bản động cơ xăng 1.3 lít.

Rover Mini tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất trong danh sách của UK VCA là 6,6 L/100 km theo bài thử NEDC. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu từng sử dụng NEDC và WLTP, Mỹ dùng mức đánh giá EPA, còn Canada dùng bài thử 5 chu trình. Kết quả giữa các quy trình này không thể so sánh trực tiếp.

Xe được bán ở đâu?

Hồ sơ UK VCA áp dụng cho năm 2000. Thiết kế của Mini cổ điển duy trì gần như nguyên vẹn ý tưởng ban đầu qua nhiều năm, dù chiếc xe vẫn được cập nhật. BMW giữ lại tên Mini và ra mắt một cách diễn giải mới, lớn hơn vào năm 2001.

Câu hỏi và trả lời

Rover Mini là xe gì?

Đây là phiên bản về sau của mẫu xe đô thị cổ điển hai cửa nhỏ gọn của Anh.

Danh sách ghi nhận động cơ và loại nhiên liệu nào?

Động cơ xăng 1.3 lít trong hồ sơ tại Anh.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất trong danh sách là bao nhiêu?

6,6 L/100 km theo bài thử NEDC, theo hồ sơ UK VCA.

Mini cổ điển ngừng sản xuất khi nào?

Mini cổ điển ngừng sản xuất vào năm 2000.

Tất cả các phiên bản Mini

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000Mini/Mini Cooper1,3 LXăngSố sàn 4 cấp6,6 L/100 km NEDC164 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.