Rolls-Royce Corniche Corniche V

Rolls-Royce Corniche Corniche V
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Rolls-Royce Corniche Corniche V (2000–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: SZ · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.405 mm
Chiều rộng–2.058 mm
Chiều cao–1.475 mm
Chiều dài cơ sở–3.061 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–2.735–2.736 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)198 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.322 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–100 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn–738 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, fr, pl, sv), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 3 phiên bản của Rolls-Royce Corniche Corniche V

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001GUZZLER, EMS CLKUP6,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km
2000GUZZLER, EMS CLKUP6,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002Subcompact6,7 LXăngTự động 4 cấp19,7 L/100 km 5 chu kỳ453 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.