Rolls-Royce Azure

Rolls-Royce Azure
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Rolls-Royce Azure (1996–1997) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1996–1997
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
6,8 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
19,6 L/100 km (EPA)

Rolls-Royce Azure là loại xe gì?

Azure là một mẫu mui trần hạng sang cỡ lớn được chế tạo cho những chuyến du ngoạn thư thái dưới bầu trời rộng mở. Phần nắp ca-pô dài và phần đầu xe trang trọng mang lại cho chiếc xe một vẻ uy nghi, trong khi khoang cabin mở giúp xe rất phù hợp cho những chuyến dạo chơi thong thả khi hạ mui xuống.

Động cơ và công suất

Danh sách EPA của Hoa Kỳ bao gồm các đời xe 1996–1997 và ghi nhận động cơ xăng dung tích 6.8 lít.

Rolls-Royce Azure tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu thụ kết hợp theo chuẩn EPA là 12 MPG, tương đương 19,6 L/100 km. Kết quả từ EPA phản ánh các quy trình thử nghiệm tại Mỹ; các bài kiểm tra WLTP và NEDC của châu Âu cũng như quy trình 5 chu kỳ của Canada sử dụng các phương pháp khác nhau.

Azure được bán ở đâu?

Danh sách của EPA dành cho thị trường Hoa Kỳ và bao gồm một phiên bản động cơ xăng trong suốt các đời xe 1996–1997.

Câu hỏi và trả lời

Rolls-Royce Azure có kiểu dáng thân xe gì?

Đây là một mẫu xe mui trần hạng sang cỡ lớn được thiết kế cho những chuyến du ngoạn ngoài trời.

Azure được liệt kê sở hữu động cơ gì?

Danh sách EPA tại Hoa Kỳ ghi nhận động cơ xăng dung tích 6.8 lít.

Khả năng tiết kiệm nhiên liệu theo chuẩn EPA của Azure là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp theo chuẩn EPA là 12 MPG, tương đương 19,6 L/100 km.

Những năm nào được bao gồm trong danh sách tại Mỹ?

Danh sách bao gồm các đời xe từ 1996 đến 1997.

Tất cả các phiên bản Azure

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–1997(GUZZLER) (L410MTKT) (FFS,TRBO), EMS 3MODE · (GUZZLER) (L410MT2) (FFS,TRBO), EMS 3MODE6,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau12 MPG (19,6 L/100 km) EPA460 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.