Rivian R1S First generation

Rivian R1S First generation (2022–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | – | – | 5.100 mm |
| Chiều rộng | – | – | 2.014 mm |
| Chiều cao | – | – | 1.816–1.963 mm |
| Chiều dài cơ sở | – | – | 3.076 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | – | – | 3.206 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Dung tích khoang hành lý | 1.047 L EV DB | – | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 201 km/h EV DB | – | – |
| 0–100 km/h | 3,0–4,5 giây EV DB | – | – |
| Mô-men xoắn | 1.120–1.233 Nm EV DB | – | – |
| Công suất động cơ điện | – | 418–650 kW NRCan | – |
| Điện | |||
| Dung lượng pin (khả dụng) | 128,9–171,5 kWh EV DB | – | 135,0 kWh |
| Dung lượng pin (tổng) | 135,0–180,0 kWh EV DB | – | – |
| Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan) | – | 435–644 km EPA | – |
| Công suất sạc AC | 12 kW EV DB | – | – |
| Công suất sạc nhanh DC | 220 kW EV DB | – | – |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | – | 11,5–14,5 giờ EPA | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
99 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2024. 17 vụ tai nạn · 7 trường hợp bị thương
- Túi khí 34
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 5 phiên bản của Rivian R1S First generation
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2024 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 63–71 MPGe EPA | 0 g/km | 441–517 km |
| 2022–2024 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động bốn bánh bán thời gian | 65–82 MPGe EPA | 0 g/km | 410–644 km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023–2024Sport utility vehicle: Standard | Động cơ điện | 418 kW (568 PS) | Điện | Tự động | 25,4–30,6 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 494–644 km |
| 2023–2024Sport utility vehicle: Standard | Động cơ điện | 496 kW (674 PS) | Điện | Tự động | 25,4–30,6 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 494–644 km |
| 2022–2024Sport utility vehicle: Standard | Động cơ điện | 650 kW (884 PS) | Điện | Tự động | 29,5–33,4 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 441–517 km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





