Renault Wind first generation

Renault Wind first generation
Ảnh: free photos & art / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Renault Wind first generation (2010–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Pháp.

Mã mẫu xe: N95 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.830 mm RDW3.828 mm
Chiều rộng1.700 mm RDW1.913 mm
Chiều cao1.420 mm RDW1.381 mm
Chiều dài cơ sở2.370 mm RDW2.368 mm
Vệt bánh trước1.456 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.436 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.106–1.148 kg RDW1.131–1.248 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.206–1.248 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.344–1.383 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Dung tích khoang hành lý–270 L
Dung tích bình nhiên liệu–40 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa190–201 km/h RDW–
Mô-men xoắn145–160 Nm ASTRA152–160 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/45R16, 205/40R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, fr, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
9–12 năm65,3% (63,6–66,9)77,9%3.306
Từ 13 năm trở lên67,5% (65,6–69,3)69,2%2.455

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh40,9%31,2%
Hệ thống treo33,5%33,4%
Lốp xe28,6%31,2%
Đèn và hệ thống điện20,4%22,4%
Hệ thống lái14,0%5,8%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)8,0%9,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 9 phiên bản của Renault Wind first generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20141,1 L75 kW (102 PS)Xăng140–143 g/km2.352
2011–20131,6 L98 kW (133 PS)Xăng159–160 g/km2.740
2011–20121,1 L74 kW (101 PS)Xăng145 g/km8.359
20111,1 L75 kW (102 PS)Xăng–2.523
20101,1 L–Xăng145 g/km6.436
20101,6 L–Xăng163 g/km1.488

Pháp 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013WIND TCe (100ch)–75 kW (102 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km
2012WIND Wind TCe (100ch)–75 kW (102 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,3 L/100 km NEDC145 g/km
2012WIND 1.6 16V (133ch)–98 kW (133 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,9 L/100 km NEDC159 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.