Pontiac Solstice first generation

Pontiac Solstice first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Pontiac Solstice first generation (2006–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: Kappa

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài–3.993 mm
Chiều rộng–1.814 mm
Chiều cao1.270 mm RDW1.275–1.293 mm
Chiều dài cơ sở2.420 mm RDW2.416 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.200–1.256 kg RDW1.297–1.350 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.300–1.356 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.541–1.583 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa204–230 km/h RDW–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, pl), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

726 khiếu nại cho các đời xe từ 2006–2009. 28 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 24 trường hợp bị thương

  • Túi khí 531
  • Hệ thống điện 71
  • Phanh 45
  • Hộp số và hệ truyền động 42
  • Ghế 38
  • Động cơ 24

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Pontiac Solstice first generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20102,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2007–20102,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2006–2010CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2006–20102,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
2007–2009CLKUP2,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2009Two-seater2,0 LXăngTự động 5 cấp11,0 L/100 km 5 chu kỳ253 g/km
2007–2009Two-seater2,0 LXăngSố sàn 5 cấp10,4–10,5 L/100 km 5 chu kỳ239–242 g/km
2007–2009Two-seater2,4 LXăngTự động 5 cấp11,2 L/100 km 5 chu kỳ258 g/km
2006–2009Two-seater2,4 LXăngSố sàn 5 cấp11,1–11,4 L/100 km 5 chu kỳ255–262 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.