Plymouth Prowler first generation

Plymouth Prowler first generation (1997–2002): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: PR
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | – | 4.199 mm |
| Chiều rộng | – | 1.943 mm |
| Chiều cao | 1.210 mm RDW | 1.293 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.860–2.880 mm RDW | 2.878 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.220–1.270 kg RDW | 1.270 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.320–1.370 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.503–1.511 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 454 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 454 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 2 RDW | – |
| Số cửa | 2 RDW | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 210 km/h RDW | – |
| Mô-men xoắn | – | 300–340 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, fr), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
60 khiếu nại cho các đời xe từ 1997–2002. 3 vụ tai nạn · 7 trường hợp bị thương
- Hệ thống treo 31
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 4 phiên bản của Plymouth Prowler first generation
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1999–2001VMODE CLKUP | 3,5 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu sau | 17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA | 307–325 g/km |
Canada 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001Two-seater | 3,5 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 13,5 L/100 km 5 chu kỳ | 311 g/km |
| 2000Subcompact | 3,5 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 13,4 L/100 km 5 chu kỳ | 308 g/km |
| 1997–1999Compact · Two-seater | 3,5 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 13,5 L/100 km 5 chu kỳ | 311 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





