Peugeot Expert I

Peugeot Expert I
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Peugeot Expert I (1995–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: 222 · Được bán tại: Vương quốc Anh

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên55,4% (54,5–56,2)69,2%12.869

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo53,2%41,6%
Thân xe, khung gầm và kết cấu44,0%18,6%
Phanh42,8%36,4%
Đèn và hệ thống điện36,8%28,8%
Lốp xe35,7%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ32,4%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 4 phiên bản của Peugeot Expert I

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20062.0 HDi 16v (110 bhp)2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp7,0 L/100 km NEDC186 g/km
2004–20062.0 HDi 8v (110 bhp)2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC180 g/km
2000–20022.0 Hdi Turbo 95 bhp Expert Combi · 2.0 Hdi Turbo (95 bhp) Expert Combi · 2.0 HDi Turbo (95 bhp)2,0 L71 kW (96 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC182 g/km
2000–20022.0 Hdi Turbo 110 bhp Expert Combi · 2.0 Hdi turbo (110 bhp) Expert Combi · 2.0 Hdi Turbo (110 bhp) Expert Combi và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L82 kW (111 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC171 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.