Pagani Huayra Roadster Huayra Roadster BC

Pagani Huayra Roadster Huayra Roadster BC (2019–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.625 mm |
| Chiều rộng | 2.036 mm |
| Chiều cao | 1.169 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.795 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 1.050–1.350 kg |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 350 km/h |
| Mô-men xoắn | 750–1.100 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 2 phiên bản của Pagani Huayra Roadster Huayra Roadster BC
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2019–2020 | 6,0 L | 562 kW (764 PS) | Xăng | 343 g/km | 34 |
Hoa Kỳ 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | 6,0 L | Xăng | Số sàn tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 12 MPG (19,6 L/100 km) EPA | 439 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





