Nissan Rogue T33

Nissan Rogue T33
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan Rogue T33 (2021–2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: T33 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.640 mm TC4.648 mm
Chiều rộng1.840 mm TC1.839 mm
Chiều cao1.690 mm TC1.699 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm TC2.705 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.536–1.608 kg TC–
Hiệu năng
Công suất động cơ điện100 kW NRCan–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021: ★★★★☆ · 2022–2025: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.714 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 64 vụ tai nạn · 11 vụ cháy · 42 trường hợp bị thương

  • Động cơ 724
  • Hộp số và hệ truyền động 194
  • Hệ thống nhiên liệu 185
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 177
  • Hệ thống điện 176
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 111

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Nissan Rogue T33

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026SIDI · SIDI; Stop-Start1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173 g/km
2021–2026SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian29–33 MPG (7,1–8,1 L/100 km) EPA171–191 g/km
2022–2025SIDI · SIDI; Stop-Start1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian31 MPG (7,6 L/100 km) EPA178 g/km
2023–2025SIDI; Stop-Start · SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước33 MPG (7,1 L/100 km) EPA167 g/km
2023–2025SIDI; Stop-Start · SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian31 MPG (7,6 L/100 km) EPA178 g/km
2021–2023SIDI1,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước32–33 MPG (7,1–7,4 L/100 km) EPA168–173 g/km
2021SIDI2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA181–189 g/km
2021SIDI2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA193–198 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2022–2026Sport utility vehicle: Small1,5 LXăngVô cấp (CVT)7,2–8,0 L/100 km 5 chu kỳ169–188 g/km–
2026Sport utility vehicle: Standard2,4 LPlug-in hybridTự động9,1 L/100 km 5 chu kỳ72 g/km61 km
2021–2023Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngVô cấp (CVT)8,3–8,4 L/100 km 5 chu kỳ194–196 g/km–

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.