Nissan Rogue S35

Nissan Rogue S35
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Nissan Rogue S35 (2008–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: S35 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.650 mm TC–
Chiều rộng1.800 mm TC1.801 mm
Chiều cao1.680 mm TC1.659 mm
Chiều dài cơ sở2.690 mm TC2.690 mm
Vệt bánh trước1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.550 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.495–1.574 kg TC1.601 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2013: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.319 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2013. 58 vụ tai nạn · 64 vụ cháy · 36 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 1.008
  • Túi khí 432
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 332
  • Động cơ 303
  • Hệ thống điện 254
  • Hệ thống nhiên liệu 120

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Nissan Rogue S35

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–20132,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
2010–20132,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian23–24 MPG (9,8–10,2 L/100 km) EPA230–240 g/km
2008–2010VMODE CLKUP2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2008–2009VMODE CLKUP2,5 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngVô cấp (CVT)9,4–10,1 L/100 km 5 chu kỳ216–232 g/km
2008–2011Sport utility vehicle2,5 LXăngVô cấp (CVT)9,6–10,2 L/100 km 5 chu kỳ221–235 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.