Mercedes-Benz Vaneo I

Mercedes-Benz Vaneo I
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Mercedes-Benz Vaneo I (2001–2005): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: W414 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.190 mm RDW4.192 mm
Chiều rộng1.740 mm RDW1.742 mm
Chiều cao1.830–1.860 mm RDW1.830 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm RDW2.900 mm
Vệt bánh trước1.524 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.477 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.190–1.250 kg RDW1.290–1.425 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.290–1.350 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.910–1.980 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh400–500 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4–5 RDW–
Dung tích khoang hành lý–150 L
Dung tích bình nhiên liệu–54 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa155–180 km/h RDW155–167 km/h
Mô-men xoắn140–180 Nm ASTRA140–180 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/50R16, 195/55R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, fr, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên61,8% (58,8–64,7)69,2%1.036

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh57,5%36,4%
Hệ thống treo46,9%41,6%
Đèn và hệ thống điện45,2%28,8%
Lốp xe35,2%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu27,4%18,6%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)15,0%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 8 phiên bản của Mercedes-Benz Vaneo I

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20041.6 Trend · 1.6 Family · 1.6 Ambiente1,6 LXăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC192 g/km
2002–20041.6 Trend · 1.6 Family · 1.6 Ambiente1,6 LXăngTự động 5 cấp8,0–8,3 L/100 km NEDC192–199 g/km
2002–20041.7 Trend · 1.7 Family · 1.7 Ambiente1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,9 L/100 km NEDC157 g/km
2002–20041.7 Trend · 1.7 Family · 1.7 Ambiente1,7 LDầu dieselTự động 5 cấp5,9–6,6 L/100 km NEDC157–174 g/km
2002–20041.9 Trend · 1.9 Family · 1.9 Ambiente1,9 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC197 g/km
2002–20041.9 Trend · 1.9 Family · 1.9 Ambiente1,9 LXăngTự động 5 cấp8,2–8,5 L/100 km NEDC197–204 g/km
2002–2003Trend · Family · Ambiente1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,8 L/100 km NEDC187 g/km
2002–2003Trend · Family · Ambiente1,6 LXăngTự động 5 cấp7,8 L/100 km NEDC187 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.