Mercedes-Benz V-Class I

Mercedes-Benz V-Class I
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Mercedes-Benz V-Class I (1996–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 10 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: W638 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.660 mm RDW
Chiều rộng1.870–1.880 mm RDW
Chiều cao1.840 mm RDW
Chiều dài cơ sở3.000 mm RDW
Vệt bánh trước1.620–1.630 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.630–1.640 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.751–2.050 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.851–2.150 kg RDW
Tổng khối lượng xe2.630–2.700 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2–7 RDW
Số cửa3–4 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa161–187 km/h RDW
Mô-men xoắn210–300 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R16, 215/65R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên59,9% (57,2–62,5)69,2%1.313

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh54,0%36,4%
Thân xe, khung gầm và kết cấu43,6%18,6%
Hệ thống treo43,1%41,6%
Đèn và hệ thống điện34,5%28,8%
Lốp xe31,8%31,2%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)21,3%11,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 10 phiên bản của Mercedes-Benz V-Class I

Vương quốc Anh 10 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2004V220 CDI Trend Estate · V220 CDI Ambiente Estate · V220 CDI Fashion Estate và 2 phiên bản cấu hình khác2,1 LDầu dieselSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC214 g/km
2002–2004V220 CDI Trend Estate · V220 CDI Ambiente Estate · V220 CDI Fashion Estate và 2 phiên bản cấu hình khác2,1 LDầu dieselTự động 4 cấp8,5 L/100 km NEDC224 g/km
2002–2004V230 Trend Estate · V230 Ambiente Estate · V230 Fashion Estate và 2 phiên bản cấu hình khác2,3 LXăngSố sàn 5 cấp11,9 L/100 km NEDC284 g/km
2002–2004V230 Trend Estate · V230 Ambiente Estate · V230 Fashion Estate và 2 phiên bản cấu hình khác2,3 LXăngTự động 4 cấp12,6 L/100 km NEDC301 g/km
2000–2001V 220 CDI Estate · V 220 CDI2,2 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC199 g/km
2000–2001V 220 CDI Estate · V 220 CDI2,2 LDầu dieselTự động 4 cấp8,0 L/100 km NEDC213 g/km
2000–2001V 230 Estate · V 2302,3 LXăngSố sàn 5 cấp11,6 L/100 km NEDC274 g/km
2000–2001V 230 Estate · V 2302,3 LXăngTự động 4 cấp11,7 L/100 km NEDC279 g/km
2001V 2302,3 LXăngSố sàn 5 cấp11,5 L/100 km NEDC270 g/km
2000–2001V 280 Estate · V 2802,8 LXăngTự động 4 cấp13,8 L/100 km NEDC330 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.