McLaren 750S

McLaren 750S
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của McLaren 750S (2023–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
4,0 L
Công suất
552 kW (751 PS) đến 750 kW (1.020 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
12,1 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
12,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
260

McLaren 750S là gì?

750S là siêu xe hai chỗ ngồi, động cơ đặt giữa, có phiên bản coupé hoặc Spider mui trần. Xe thuộc dòng Super Series của McLaren, với khoang lái nhỏ gọn và động cơ V8 xăng làm trung tâm. Thân xe thấp và cách bố trí tập trung vào người lái khiến không gian cho hành khách và hành lý được ưu tiên thấp hơn trải nghiệm lái.

McLaren có nguồn gốc từ môn đua xe thể thao: Bruce McLaren thành lập đội đua vào năm 1963. 750S phát triển công thức được thiết lập bởi 720S, đưa kỹ thuật chịu ảnh hưởng từ đua xe của hãng vào một mẫu xe đường phố.

Các thế hệ và thiết kế

Thế hệ 750S bắt đầu vào năm 2023. McLaren giới thiệu xe như một bước phát triển từ 720S, với những thay đổi về hệ truyền động, khí động học, các chi tiết giảm trọng lượng và hệ thống hỗ trợ lái. Bản coupé và Spider có chung cách bố trí hai chỗ ngồi, động cơ đặt giữa; bản Spider bổ sung khả năng lái xe mui trần.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU cho thấy động cơ xăng 4.0 lít sản sinh công suất 552 kW (751 PS). Cơ quan VCA của Anh liệt kê động cơ 4.0 lít và dải công suất từ 552 kW (751 PS) đến 750 kW (1020 PS).

McLaren 750S tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức WLTP tại EU là 12,1 L/100 km; VCA của Anh liệt kê 12,2 L/100 km, cũng theo WLTP. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2024–2025 và ghi nhận 260 xe. Danh mục VCA của Anh trải dài từ 2023–2026. Các số liệu châu Âu này dùng WLTP; quy trình 5 chu kỳ của EPA tại Mỹ và Canada khác với WLTP.

Câu hỏi và trả lời

750S sở hữu động cơ và công suất nào?

Số liệu tại EU cho thấy động cơ xăng 4.0 lít có công suất 552 kW (751 PS). Số liệu VCA của Anh ghi dải công suất từ 552 kW (751 PS) đến 750 kW (1020 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của 750S là bao nhiêu?

Mức WLTP tại EU là 12,1 L/100 km, và mức WLTP theo VCA của Anh là 12,2 L/100 km.

750S có tùy chọn xe mui trần không?

Có. 750S được cung cấp dưới dạng coupé và phiên bản mui trần Spider.

Thế hệ 750S bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ này bắt đầu vào năm 2023. Số liệu đăng ký tại EU bao gồm giai đoạn 2024–2025, còn danh mục VCA của Anh trải dài từ 2023–2026.

750S 750S (từ 2023)

McLaren 750S 750S
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC0

Tài liệu tham khảo: openers.jp, investors.mclaren.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.570 mm · Khối lượng không tải 1.364–1.413 kg · Tốc độ tối đa 332 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20254,0 L552 kW (751 PS)Xăng12,1–12,2 L/100 km WLTP276–277 g/km260

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Coupe (750 PS) · Spider (750 PS)4,0 L552 kW (751 PS)XăngTự động 7 cấp12,2 L/100 km WLTP276 g/km
2023–2025Coupe (750 PS) · Spider (750 PS)4,0 L552 kW (751 PS)Xăng–12,2 L/100 km WLTP276 g/km
2024Coupe (750 PS) · Spider (750 PS)4,0 L750 kW (1.020 PS)Xăng–12,2 L/100 km WLTP276 g/km

Các đợt triệu hồi McLaren 750S

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với McLaren 750S từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đường ống phanh có thể bị đấu nối sai2023

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.