Mazda MX-5 NA

Mazda MX-5 NA
Ảnh: Francigf at en.wikipedia / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mazda MX-5 NA (1990–1997): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: NA

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.950 mm Traficom3.950 mm
Chiều rộng1.680 mm Traficom1.675 mm
Chiều cao1.230 mm RDW1.230 mm
Chiều dài cơ sở2.260 mm RDW2.265 mm
Vệt bánh trước1.410 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.430 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải950–990 kg RDW1.002 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.050–1.090 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.190–1.230 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh700 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh350 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa175–195 km/h RDW–
Mô-men xoắn129–152 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/65R14, 185/60R14, 195/50R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên71,7% (71,1–72,4)69,2%16.584

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh33,3%36,4%
Hệ thống treo31,6%41,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ24,2%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu17,8%18,6%
Đèn và hệ thống điện16,2%28,8%
Lốp xe14,6%31,2%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

167 khiếu nại cho các đời xe từ 1990–1997. 23 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 23 trường hợp bị thương

  • Túi khí 70

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Mazda MX-5 NA

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997DOHC I-4 (FFS), CLKUP · I-4 (FFS), CLKUP · (FFS), CLKUP1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1997(FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1996I-4 (FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1995DOHC I-4 (FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1994DOHC (FFS), CLKUP1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1994DOHC (FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1990–1993(FFS), CLKUP · B6D (FFS), CLKUP · DOHC (FFS), CLKUP1,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1992–1993B6D (FFS) · DOHC (FFS)1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1990–1991(FFS)1,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–1997Two-seater1,8 LXăngTự động 4 cấp10,7–11,1 L/100 km 5 chu kỳ246–255 g/km
1995–1997Two-seater1,8 LXăngSố sàn 5 cấp10,3–11,1 L/100 km 5 chu kỳ237–255 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.