Mahindra XUV

Mahindra XUV
Ảnh: Ank Kumar / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Mahindra XUV (2013–2018) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2013–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,2 L
Công suất
103 kW (140 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
824

Mahindra XUV là gì?

Mục XUV tại châu Âu đề cập đến XUV500, một mẫu SUV lớn hơn trong dải sản phẩm của Mahindra. Cấu trúc khung liền khối (monocoque) tích hợp thân xe và bệ đỡ thành một cấu trúc duy nhất, đánh dấu một bước tiến đáng chú ý trong sự phát triển xe SUV của công ty. Thiết kế của XUV500 lấy cảm hứng từ loài báo cheetah.

Mahindra bắt đầu là một công ty kinh doanh thép vào năm 1945 và bước vào lĩnh vực sản xuất ô tô với các dòng xe đa dụng. SUV đã trở thành một phần mang tính định hình cho dải sản phẩm xe của hãng.

Thế hệ và động cơ

Mục XUV tại châu Âu gắn liền với thế hệ XUV500, được liệt kê từ năm 2013 đến 2021 với các mã W201, W207 và W208.

Danh sách tại EU/EEA cho thấy động cơ 2,2 L sản sinh công suất 103 kW (140 PS), với phân loại nhiên liệu là diesel và "khác".

Mức tiêu thụ nhiên liệu, lượng khí thải CO₂ và các thị trường

Số liệu đăng ký tại EU/EEA kéo dài từ 2013–2018. Các quy trình thử nghiệm tại châu Âu đã thay đổi theo thời gian: số liệu WLTP và NEDC được sử dụng ở châu Âu, trong khi Hoa Kỳ sử dụng mức xếp hạng EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu trình. Kết quả từ các quy trình khác nhau này không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Lượng khí thải CO₂ và mức tiêu thụ thay đổi tùy theo phiên bản.

Câu hỏi và trả lời

Mahindra XUV có phải là cùng một mẫu xe với XUV500 không?

Mẫu XUV tại châu Âu gắn liền với thế hệ XUV500.

Động cơ và công suất nào được liệt kê?

Danh sách tại EU/EEA cho thấy động cơ 2,2 L sản sinh công suất 103 kW (140 PS), với phân loại nhiên liệu là diesel và "khác".

Các số liệu chính thức về mức tiêu thụ và lượng khí thải CO₂ là gì?

Mức tiêu thụ và số liệu CO₂ thay đổi tùy theo phiên bản.

XUV được ghi nhận trong số liệu đăng ký EU/EEA vào thời gian nào?

Số liệu đăng ký tại EU/EEA kéo dài từ 2013–2018.

XUV XUV500 (2013–2021)

Mahindra XUV XUV500
Ảnh: Ank Kumar / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: W201, W207, W208 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: mahindra.it, mahindra.es, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.585 mm · Tốc độ tối đa 185 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20182,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel186 g/km142
2014–20172,2 L–Dầu diesel178–191 g/km654
20132,2 L–Nhiên liệu khác178 g/km28

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.