Lincoln MKT first generation

Lincoln MKT first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lincoln MKT first generation (2010–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: D472, D4

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.270 mm TC5.273–5.293 mm
Chiều rộng1.930 mm TC1.930–1.999 mm
Chiều cao1.710 mm TC1.623–1.712 mm
Chiều dài cơ sở2.990 mm TC3.066 mm
Vệt bánh trước1.670 mm TC–
Vệt bánh sau1.670 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.203–2.272 kg TC2.203 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–70 L
Hiệu năng
Mô-men xoắn–362–475 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

295 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2019. 6 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 5 trường hợp bị thương

  • Hệ thống lái 99
  • Thân xe và kết cấu 44
  • Động cơ 27
  • Hệ thống điện 26
  • Hệ thống nhiên liệu 25
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 22

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Lincoln MKT first generation

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2019SIDI3,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian15–18 MPG (13,1–15,7 L/100 km) EPA299–357 g/km
2011–20193,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA277–293 g/km
2011–20193,7 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian16–19 MPG (12,4–14,7 L/100 km) EPA287–345 g/km
2013–2016SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước21–23 MPG (10,2–11,2 L/100 km) EPA239–269 g/km
2010–20123,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km
20103,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
20103,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2014–2019Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 6 cấp12,8–13,7 L/100 km 5 chu kỳ294–322 g/km
2013–2019Special purpose vehicle3,7 LXăngTự động 6 cấp12,2–12,7 L/100 km 5 chu kỳ281–298 g/km
2013–2016Special purpose vehicle2,0 LXăngTự động 6 cấp10,1–11,4 L/100 km 5 chu kỳ232–268 g/km
2013Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 6 cấp12,8 L/100 km 5 chu kỳ294 g/km
2010–2012Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 6 cấp12,9–13,0 L/100 km 5 chu kỳ297–299 g/km
2010–2012Sport utility vehicle3,7 LXăngTự động 6 cấp12,6–13,0 L/100 km 5 chu kỳ290–299 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.