Togg T10X

Togg T10X
Ảnh: Metuboy / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Togg T10X (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Công suất
159 kW (216 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
114

T10X first generation (từ 2023)

Togg T10X first generation
Ảnh: Metuboy / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: togg.eu, togg.eu

Tóm tắt: Chiều dài 4.600 mm · Khối lượng không tải 2.228 kg · Tốc độ tối đa 185 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện159 kW (216 PS)Điện19,1 kWh/100 km WLTP0 g/km523 km76
2025Động cơ điện319 kW (434 PS)Điện21,9 kWh/100 km WLTP0 g/km468 km38

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.