Kia Forte second generation

Kia Forte second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Kia Forte second generation (2014–2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 23 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: YD · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.350–4.560 mm TC4.350–4.560 mm
Chiều rộng1.780 mm TC1.780 mm
Chiều cao1.410–1.450 mm TC1.420–1.460 mm
Chiều dài cơ sở2.700 mm TC2.700 mm
Vệt bánh trước1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.570 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.272–1.372 kg TC1.240–1.415 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368–651 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.605–2.775 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–195–203 km/h
Mô-men xoắn–155–265 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2014: ★★★★☆ · 2015–2018: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.284 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2018. 100 vụ tai nạn · 75 vụ cháy · 83 trường hợp bị thương · 5 trường hợp tử vong

  • Động cơ 661
  • Hệ thống điện 162
  • Túi khí 132
  • Đèn 87
  • Hệ thống nhiên liệu 78
  • Hệ thống lái 77

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 23 phiên bản của Kia Forte second generation

Hiển thị tất cả 23 phiên bản

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2018SIDI1,6 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA204–206 g/km
2014–2018SIDI1,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24–26 MPG (9,0–9,8 L/100 km) EPA216–229 g/km
2014–2018SIDI2,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước27–29 MPG (8,1–8,7 L/100 km) EPA193–201 g/km
2017–20182,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA195 g/km
2017–20182,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA173–187 g/km
2014–2016SIDI1,6 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA219–230 g/km
2014–20161,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước29 MPG (8,1 L/100 km) EPA188–190 g/km
2014–20161,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước28–30 MPG (7,8–8,4 L/100 km) EPA183–195 g/km
2014–2016SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA199–201 g/km

Canada 14 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2018Full-size1,6 LXăngSố sàn tự động 7 cấp8,7 L/100 km 5 chu kỳ207 g/km
2014–2018Mid-size2,0 LXăngTự động 6 cấp7,1–8,4 L/100 km 5 chu kỳ168–198 g/km
2014–2018Mid-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,3–8,5 L/100 km 5 chu kỳ193–198 g/km
2014–2018Full-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,4–8,7 L/100 km 5 chu kỳ193–204 g/km
2014–2018Full-size2,0 LXăngTự động 6 cấp8,3–8,5 L/100 km 5 chu kỳ193–199 g/km
2017Compact1,6 LXăngSố sàn tự động 7 cấp8,6 L/100 km 5 chu kỳ204 g/km
2014–2017Compact1,6 LXăngSố sàn 6 cấp9,2–9,6 L/100 km 5 chu kỳ216–222 g/km
2014–2017Compact2,0 LXăngTự động 6 cấp8,4–8,6 L/100 km 5 chu kỳ193–203 g/km
2014–2017Compact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,6–8,8 L/100 km 5 chu kỳ198–209 g/km
2014–2016Full-size1,6 LXăngTự động 6 cấp9,7 L/100 km 5 chu kỳ223–228 g/km
2014–2016Full-size1,6 LXăngSố sàn 6 cấp9,8 L/100 km 5 chu kỳ225–227 g/km
2014–2016Compact1,6 LXăngTự động 6 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216–218 g/km
2014–2016Mid-size1,8 LXăngTự động 6 cấp7,6–8,3 L/100 km 5 chu kỳ175–191 g/km
2014–2016Mid-size1,8 LXăngSố sàn 6 cấp7,9–8,0 L/100 km 5 chu kỳ182–186 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.