Kia EV2 first generation

Kia EV2 first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Kia EV2 first generation (từ 2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.060–4.070 mm RDW4.060 mm
Chiều rộng1.800 mm RDW1.800 mm
Chiều cao1.580–1.590 mm RDW1.575 mm
Chiều dài cơ sở2.570 mm RDW2.565 mm
Vệt bánh trước1.559–1.571 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.577–1.589 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.520–1.560 kg RDW1.585–1.725 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.620–1.660 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.020–2.100 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW–
Số cửa5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa161 km/h RDW161 km/h
Mô-men xoắn250 Nm ASTRA250 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/50R18

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Kia EV2 first generation

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Air 61.0kWh 133bhp FWD 1-Speed AutoĐộng cơ điện100 kW (136 PS)ĐiệnTự động15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km444 km
2026GT-Line 61.0kWh 133bhp FWD 1-Speed AutoĐộng cơ điện100 kW (136 PS)ĐiệnTự động16,2 kWh/100 km WLTP0 g/km421 km
2026GT-Line S 61.0kWh 133bhp FWD 1-Speed Auto · GT-Line S 61.0kWh 133bhp FWD 1-Speed Auto (Heat Pump)Động cơ điện100 kW (136 PS)ĐiệnTự động16,3 kWh/100 km WLTP0 g/km415 km
2026First Edition 42.2kWh 144bhp FWD 1-Speed AutoĐộng cơ điện108 kW (147 PS)ĐiệnTự động15,2 kWh/100 km WLTP0 g/km314 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.