Jeep Grand Wagoneer WS

Jeep Grand Wagoneer WS
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Jeep Grand Wagoneer WS (từ 2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: WS · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.450 mm TC5.453–5.758 mm
Chiều rộng2.050 mm TC2.123 mm
Chiều cao1.920 mm TC1.920 mm
Chiều dài cơ sở3.120 mm TC3.124–3.302 mm
Vệt bánh trước1.740 mm TC–
Vệt bánh sau1.740 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.876 kg TC2.703–3.041 kg

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2026: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

150 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2026. 7 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 8 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 62
  • Động cơ 39
  • Hệ thống lái 21

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Jeep Grand Wagoneer WS

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20246,4 L351 kW (477 PS)Xăng417 g/km10

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2027SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA283–324 g/km
2022–2027SIDI3,0 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA293–334 g/km
2022–20246,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA374 g/km
20226,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA370 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2026Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 8 cấp12,5–14,3 L/100 km 5 chu kỳ292–334 g/km
2022–2024Sport utility vehicle: Standard6,4 LXăngTự động 8 cấp16,0 L/100 km 5 chu kỳ374 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.