Innocenti Bravo Bravo II

Chưa có ảnh

Innocenti Bravo Bravo II (2007–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: 198

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.336 mm
Chiều rộng1.792 mm
Chiều cao1.498 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.205–1.360 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 16 phiên bản của Innocenti Bravo Bravo II

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 16 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20151,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel121–122 g/km8.635
2011–20151,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel114–119 g/km8.504
2012–20141,4 L103 kW (140 PS)Xăng132 g/km551
2012–20141,4 L66 kW (90 PS)LPG134 g/km2.487
2012–20131,4 L66 kW (90 PS)Xăng146–149 g/km1.689
2012–20131,4 L88 kW (120 PS)Xăng146 g/km176
20121,6 L66 kW (90 PS)Dầu diesel115 g/km77
20122,0 L121 kW (165 PS)Dầu diesel135 g/km41
20121,9 L110 kW (150 PS)Dầu diesel149 g/km10
20111,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel–11.999
20111,4 L66 kW (90 PS)Xăng–1.159
20111,4 L66 kW (90 PS)LPG–783
20111,6 L66 kW (90 PS)Dầu diesel–588
20111,4 L103 kW (140 PS)Xăng–347
20111,4 L88 kW (120 PS)Xăng–291
20112,0 L121 kW (165 PS)Dầu diesel–241

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.