Infiniti QX56 first generation

Infiniti QX56 first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Infiniti QX56 first generation (2004–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: JA60

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.255 mm
Chiều dài cơ sở3.130 mm RDW3.129 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.500–2.508 kg RDW2.539 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.600–2.608 kg RDW–
Tổng khối lượng xe3.255–3.311 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh3.500 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi6–7 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–210 km/h
Mô-men xoắn–560 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

369 khiếu nại cho các đời xe từ 2004–2010. 13 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 11 trường hợp bị thương

  • Phanh 174
  • Hệ thống điện 46
  • Hệ thống nhiên liệu 42
  • Túi khí 26
  • Động cơ 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Infiniti QX56 first generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–2010CLKUP5,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
20105,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2004–2009CLKUP5,6 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2010Sport utility vehicle5,6 LXăngTự động 5 cấp16,8–17,4 L/100 km 5 chu kỳ386–400 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.