Hyundai Veracruz first generation

Hyundai Veracruz first generation (2010–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: EN · Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.840 mm TC | 4.840 mm |
| Chiều rộng | 1.970 mm TC | 1.945–1.970 mm |
| Chiều cao | 1.810 mm TC | 1.750–1.810 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.810 mm TC | 2.805 mm |
| Vệt bánh trước | 1.650 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.650 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.935–2.010 kg TC | 1.933–2.200 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 78 L |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
661 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2012. 14 vụ tai nạn · 17 vụ cháy · 25 trường hợp bị thương
- Động cơ 329
- Hệ thống điện 175
- Phanh 81
- Hệ thống kiểm soát ổn định 48
- Túi khí 35
- Đèn 33
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 4 phiên bản của Hyundai Veracruz first generation
Liên minh Châu Âu 4 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2012–2013 | 3,0 L | 184 kW (250 PS) | Dầu diesel | 199 g/km | 448 |
| 2011–2012 | 3,0 L | 176 kW (239 PS) | Dầu diesel | 249 g/km | 1.095 |
| 2010 | 3,0 L | – | Dầu diesel | 249 g/km | 1.350 |
| 2010 | – | – | Nhiên liệu khác | 248 g/km | 30 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





