Hyundai Sonata DN8

Hyundai Sonata DN8
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Hyundai Sonata DN8 (từ 2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: DN8

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.900 mm TC4.900–4.955 mm
Chiều rộng1.860 mm TC1.860 mm
Chiều cao1.450 mm TC1.445 mm
Chiều dài cơ sở2.840 mm TC2.840–2.890 mm
Vệt bánh trước1.620 mm TC–
Vệt bánh sau1.630 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.527–1.626 kg TC1.388–1.730 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)453 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.945–2.973 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–200–240 km/h
0–100 km/h–7,8–10,5 giây
Mô-men xoắn–192–353 Nm
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–9,8 kWh

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/60R16, 225/50R17

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

688 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2026. 34 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 31 trường hợp bị thương

  • Hệ thống nhiên liệu 176
  • Động cơ 165
  • Hệ thống điện 151
  • Hộp số và hệ truyền động 107
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 49
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 27

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Hyundai Sonata DN8

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2027SIDI; Hybrid2,0 LHybridSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước47–52 MPG (4,5–5,0 L/100 km) EPA107–117 g/km
2021–2027SIDI & PFI2,5 LXăngSố sàn tự động 8 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA207–208 g/km
2024–2027SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian26–28 MPG (8,4–9,0 L/100 km) EPA196–213 g/km
2020–2027SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước29–31 MPG (7,6–8,1 L/100 km) EPA180–193 g/km
2025–2026SIDI & PFI; with Stop-Start · SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA175 g/km
2020–2023SIDI1,6 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước30–31 MPG (7,6–7,8 L/100 km) EPA181–182 g/km
2020–2023SIDI & PFI; Stop-Start2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước32 MPG (7,4 L/100 km) EPA175 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026Full-size2,0 LXăngSố sàn tự động 6 cấp5,0 L/100 km 5 chu kỳ117 g/km
2021–2026Full-size2,5 LXăngSố sàn tự động 8 cấp8,8 L/100 km 5 chu kỳ207–208 g/km
2020–2026Full-size2,5 LXăngTự động 8 cấp7,7–8,6 L/100 km 5 chu kỳ182–203 g/km
2020–2023Full-size1,6 LXăngTự động 8 cấp7,7–7,9 L/100 km 5 chu kỳ181–186 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.