Hyundai Palisade second generation

Hyundai Palisade second generation
Ảnh: Damian B Oh / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Hyundai Palisade second generation (từ 2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: LX3

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu72 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa210 km/h
Mô-men xoắn353–460 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

131 khiếu nại cho các đời xe từ 2026–2027. 2 vụ tai nạn · 11 trường hợp bị thương

  • Ghế 50
  • Hệ thống điện 34

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Hyundai Palisade second generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026–2027SIDI; Hybrid2,5 LHybridSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước31–34 MPG (6,9–7,6 L/100 km) EPA160–176 g/km
2026–2027SIDI; Hybrid2,5 LHybridSố sàn tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian29–30 MPG (7,8–8,1 L/100 km) EPA183–186 g/km
2026–2027SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA273–298 g/km
2026–2027SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA253–260 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngSố sàn tự động 6 cấp8,1 L/100 km 5 chu kỳ189 g/km
2026Sport utility vehicle: Standard3,5 LXăngTự động 8 cấp11,9–12,7 L/100 km 5 chu kỳ279–298 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.