Hyundai IONIQ 3 first generation

Hyundai IONIQ 3 first generation
Ảnh: AutoGids / Wikimedia Commons · CC BY 3.0

Hyundai IONIQ 3 first generation (từ 2026) còn quá mới nên chưa có dữ liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Kích thước, trọng lượng và các thông số khác dưới đây được lấy từ hồ sơ đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểu loại; các phiên bản sẽ được bổ sung khi cơ quan chức năng công bố.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.160–4.170 mm RDW
Chiều rộng1.800 mm RDW
Chiều cao1.510 mm RDW
Chiều dài cơ sở2.680 mm RDW
Vệt bánh trước1.559–1.571 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.576–1.588 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.535–1.545 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.635–1.645 kg RDW
Tổng khối lượng xe2.095 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW
Số cửa5 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa170 km/h RDW
Mô-men xoắn250 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/50R18, 205/65R16, 215/55R17, 225/45R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.