Hyundai G80 second generation

Hyundai G80 first generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ first generation.Ảnh: Dinkun Chen / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Hyundai G80 second generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: RG3 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.995–5.135 mm
Chiều rộng1.925 mm
Chiều cao1.465–1.480 mm
Chiều dài cơ sở3.010–3.140 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.785–2.355 kg
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)87,2–95,4 kWh

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 6 phiên bản của Hyundai G80 second generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–20252,5 L224 kW (305 PS)Xăng8,9–9,2 L/100 km WLTP201–209 g/km–107
2024–2025Động cơ điện272 kW (370 PS)Điện18,5–19,1 kWh/100 km WLTP0 g/km520–555 km37
2023Động cơ điện136 kW (185 PS)Điện19,1 kWh/100 km WLTP0 g/km520 km32
2022Động cơ điện90 kW (122 PS)Điện19,1 kWh/100 km WLTP0 g/km520 km61
2021–20222,5 L224 kW (305 PS)Xăng–207–210 g/km–114
2021–20222,2 L154 kW (209 PS)Dầu diesel–167–172 g/km–85

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.