Hyundai Elantra VII

Hyundai Elantra VII
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Hyundai Elantra VII (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 37 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CN7

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.670 mm TC–
Chiều rộng1.820 mm TC1.810–1.825 mm
Chiều cao1.410 mm TC–
Chiều dài cơ sở2.720 mm TC2.720 mm
Vệt bánh trước1.590 mm TC–
Vệt bánh sau1.600 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.236–1.370 kg TC1.160–1.495 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)396 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.803 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–190–200 km/h
0–100 km/h–10,6–11,3 giây
Mô-men xoắn–144–154 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/65R15, 205/55R16, 225/45R17

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2021–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

584 khiếu nại cho các đời xe từ 2021–2026. 43 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 36 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 160
  • Hệ thống điện 131
  • Động cơ 85
  • Dây an toàn 57
  • Hộp số và hệ truyền động 49
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 47

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 37 phiên bản của Hyundai Elantra VII

Hiển thị tất cả 37 phiên bản

Liên minh Châu Âu 24 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20241,6 L90 kW (122 PS)Xăng6,0–6,2 L/100 km WLTP139–141 g/km8.508
20231,6 L67 kW (91 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km250
20231,6 L110 kW (150 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km109
20231,6 L81 kW (110 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km66
20231,6 L84 kW (114 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km45
20231,6 L95 kW (129 PS)Xăng6,0 L/100 km WLTP137 g/km37
20231,6 L61 kW (83 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP137 g/km27
20231,6 L112 kW (152 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km25
20231,6 L132 kW (179 PS)Xăng6,0 L/100 km WLTP136 g/km24
20231,6 L85 kW (116 PS)Xăng6,2 L/100 km WLTP139 g/km22
20231,6 L96 kW (131 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km22
20231,6 L72 kW (98 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP137 g/km21
20231,6 L68 kW (92 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km20
20231,6 L70 kW (95 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP139 g/km17
20231,6 L131 kW (178 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP139 g/km17
20231,6 L150 kW (204 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km17
20231,6 L120 kW (163 PS)Xăng6,0 L/100 km WLTP137 g/km16
20231,6 L69 kW (94 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP139 g/km15
20231,6 L91 kW (124 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km15
20231,6 L147 kW (200 PS)Xăng6,0 L/100 km WLTP136 g/km14
20231,6 L80 kW (109 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP137 g/km13
20231,6 L117 kW (159 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km12
20231,6 L140 kW (190 PS)Xăng6,1 L/100 km WLTP138 g/km12
20231,6 L74 kW (101 PS)Xăng6,0 L/100 km WLTP137 g/km11

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026SIDI; Hybrid1,6 LHybridSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước50–54 MPG (4,4–4,7 L/100 km) EPA103–110 g/km
2021–2026SIDI1,6 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu trước31 MPG (7,6 L/100 km) EPA179 g/km
2021–20262,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước34–35 MPG (6,7–6,9 L/100 km) EPA158–163 g/km
2022–2026SIDI2,0 LXăngSố sàn tự động 8 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA241–244 g/km
2022–2026SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA222–227 g/km
2024–2025with Stop-Start2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước36 MPG (6,5 L/100 km) EPA153 g/km
2021–2023Stop-Start2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước37 MPG (6,4 L/100 km) EPA152 g/km
2021–2022SIDI1,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước28 MPG (8,4 L/100 km) EPA198 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2026Mid-size1,6 LXăngSố sàn tự động 6 cấp4,4–4,7 L/100 km 5 chu kỳ103–110 g/km
2021–2026Mid-size1,6 LXăngSố sàn tự động 7 cấp7,6 L/100 km 5 chu kỳ179 g/km
2022–2026Mid-size2,0 LXăngSố sàn tự động 8 cấp10,2–10,4 L/100 km 5 chu kỳ241–244 g/km
2021–2026Mid-size2,0 LXăngSố sàn 6 cấp7,8–9,7 L/100 km 5 chu kỳ185–227 g/km
2021–2026Mid-size2,0 LXăngVô cấp (CVT)6,4–6,9 L/100 km 5 chu kỳ151–162 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.