Honda S2000 AP1

Honda S2000 AP1
Ảnh: free photos & art / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Honda S2000 AP1 (2000–2009): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 9 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: AP1 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.140 mm RDW4.120 mm
Chiều rộng1.750 mm RDW1.750 mm
Chiều cao1.290 mm RDW1.285 mm
Chiều dài cơ sở2.410 mm RDW2.400 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.220–1.238 kg RDW1.274 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.320–1.338 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.535 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa240 km/h RDW–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/45R17, 245/40R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên85,6% (85,0–86,1)69,2%13.853

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh20,5%36,4%
Hệ thống treo17,3%41,6%
Lốp xe17,3%31,2%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)8,9%11,8%
Đèn và hệ thống điện8,7%28,8%
Thân xe, khung gầm và kết cấu5,3%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

107 khiếu nại cho các đời xe từ 2000–2008. 14 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 10 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 9 phiên bản của Honda S2000 AP1

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20092.0i VTEC Roadster · 2.0i VTEC GT · 2.0 i-VTEC Roadster và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 LXăngSố sàn 6 cấp10,0 L/100 km NEDC236 g/km
2000–2004Convertible2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,9–10,0 L/100 km NEDC235–237 g/km

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2006–20092,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2004–2005VTEC2,2 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2001–2003DOHC-VTEC · VTEC2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2000DOHC-VTEC2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–2009Two-seater2,2 LXăngSố sàn 6 cấp11,8–12,0 L/100 km 5 chu kỳ271–276 g/km
2001–2003Two-seater2,0 LXăngSố sàn 6 cấp11,6–11,7 L/100 km 5 chu kỳ267–269 g/km
2000Subcompact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp11,7 L/100 km 5 chu kỳ269 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.