Honda Odyssey third generation

Honda Odyssey third generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Honda Odyssey third generation (2005–2010): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: RL3, RL4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.105–5.133 mm
Chiều rộng1.958 mm
Chiều cao1.748–1.778 mm
Chiều dài cơ sở3.000 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.313 khiếu nại cho các đời xe từ 2005–2010. 138 vụ tai nạn · 57 vụ cháy · 230 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Phanh 430
  • Động cơ 413
  • Thân xe và kết cấu 406
  • Hệ thống lái 344
  • Hộp số và hệ truyền động 299
  • Hệ thống điện 233

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Honda Odyssey third generation

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2008–2010VCM, CLKUP · VCM3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2007VCM, CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2005–2006CLKUP · VCM, CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2005–2006VTEC, CLKUP · CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2005–2010Minivan3,5 LXăngTự động 5 cấp11,5–12,7 L/100 km 5 chu kỳ265–292 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.