Honda Odyssey fifth generation

Honda Odyssey fifth generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Honda Odyssey fifth generation (từ 2018): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: RL6 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.180–5.210 mm TC5.161 mm
Chiều rộng1.980–2.000 mm TC1.994 mm
Chiều cao1.720–1.730 mm TC1.765 mm
Chiều dài cơ sở3.000 mm TC3.000 mm
Vệt bánh trước1.700–1.720 mm TC–
Vệt bánh sau1.710 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.004–2.063 kg TC1.843–1.997 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–50 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–160 km/h
Mô-men xoắn–315 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2018–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.405 khiếu nại cho các đời xe từ 2018–2026. 47 vụ tai nạn · 17 vụ cháy · 124 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 1.598
  • Hệ thống điện 1.027
  • Động cơ 723
  • Hộp số và hệ truyền động 362
  • Hệ thống nhiên liệu 255
  • Thân xe và kết cấu 151

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Honda Odyssey fifth generation

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2027SIDI3,5 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA245–246 g/km
2018–2019SIDI3,5 LXăngTự động 9 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA252 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2026Minivan3,5 LXăngTự động 10 cấp10,6 L/100 km 5 chu kỳ247–248 g/km
2018–2019Minivan3,5 LXăngTự động 9 cấp10,7 L/100 km 5 chu kỳ252 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.