Honda Element First generation

Honda Element First generation
Ảnh: phototram / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Honda Element First generation (2003–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: YH1, YH2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.300 mm TC4.300–4.315 mm
Chiều rộng1.820 mm TC1.829 mm
Chiều cao1.780 mm TC1.765–1.788 mm
Chiều dài cơ sở2.580 mm TC2.576 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.580 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.562–1.623 kg TC1.599 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–60 L

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.282 khiếu nại cho các đời xe từ 2003–2011. 92 vụ tai nạn · 13 vụ cháy · 92 trường hợp bị thương

  • Tầm nhìn và cần gạt nước 333
  • Túi khí 311
  • Hệ thống treo 109
  • Hệ thống điện 86
  • Phanh 60
  • Thân xe và kết cấu 59

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Honda Element First generation

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20112,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
20112,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2010–20112,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2007–2010CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2003–20102,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
2007–2009CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2003–20092,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2003–2006CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
2003–2006CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2011Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 5 cấp10,9–11,3 L/100 km 5 chu kỳ251–260 g/km
2003–2008Sport utility vehicle2,4 LXăngSố sàn 5 cấp11,4–11,9 L/100 km 5 chu kỳ262–274 g/km
2003–2006Sport utility vehicle2,4 LXăngTự động 4 cấp10,9–11,6 L/100 km 5 chu kỳ251–267 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.