Honda Accord VII

Honda Accord VII
Ảnh: Throwawayacc222 / Wikimedia Commons · CC0

Honda Accord VII (2003–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: CM · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.665–4.750 mm
Chiều rộng–1.760 mm
Chiều cao–1.445–1.495 mm
Chiều dài cơ sở–2.670 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.360–1.619 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)311–396 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.917 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên68,3% (67,9–68,7)69,2%47.821

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo50,3%41,6%
Đèn và hệ thống điện40,4%28,8%
Phanh37,8%36,4%
Lốp xe34,6%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu16,0%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ13,5%17,1%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

4.643 khiếu nại cho các đời xe từ 2003–2007. 477 vụ tai nạn · 66 vụ cháy · 440 trường hợp bị thương · 12 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 1.436
  • Túi khí 923
  • Hệ thống điện 373
  • Hệ thống lái 270
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 235
  • Động cơ 203

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Honda Accord VII

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–2007CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA221–230 g/km
2003–2007VTC/VTEC2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2003–2007SOHC · SOHC 43,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2003–2007CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
2005–2007HEV, EMS CLKUP3,0 LHybridTự động 5 cấpDẫn động cầu trước25–28 MPG (8,4–9,4 L/100 km) EPA197–221 g/km
2005SOHC 4, CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2004SOHC, CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
2003VTC/VTEC, CLKUP2,4 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2007Mid-size2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,1–9,2 L/100 km 5 chu kỳ209–212 g/km
2003–2007Mid-size2,4 LXăngTự động 5 cấp9,5–9,7 L/100 km 5 chu kỳ219–223 g/km
2003–2007Mid-size3,0 LXăngTự động 5 cấp8,2–11,2 L/100 km 5 chu kỳ189–258 g/km
2003–2007Mid-size3,0 LXăngSố sàn 6 cấp10,9–11,1 L/100 km 5 chu kỳ251–255 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.